Danh Sách Đảng Viên 11/2023
DANH SÁCH ĐẢNG VIÊN CHI BỘ THPT XUÂN LỘC (Cập nhật ngày 11/2023)
| ĐẢNG BỘ HUYỆN XUÂN LỘC | DANH SÁCH ĐẢNG VIÊN CHI BỘ THPT XUÂN LỘC | |||||||
| CHI BỘ THPT XUÂN LỘC | ||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Quê quán | Chức vụ hiện nay | ||||
| Nam | Nữ | C.môn | Ch. trị | Đảng | C.Q -ĐThể | |||
| 1 | Kiều Mạnh Hà | 18/06/1979 | Hà Tĩnh | Thạc sĩ | Cao cấp | Bí thư | Hiệu Trưởng | |
| 2 | Lê Đức Long | 11/22/1979 | H.Yên | Thạc sĩ | Tr.cấp | P.Bí thư | CTCĐoàn | |
| 3 | Lê Văn Năm | 1/11/1983 | Thanh Hóa | ĐHSP | Sơ cấp | Chi ủy viên | C.tịch CT Đỏ | |
| 4 | Đoàn Phạm Toản | 15/3/1977 | Hà Tĩnh | Thạc sĩ | Tr.cấp | Chi ủy viên | Thư ký HĐ | |
| 5 | Đào Thị Thu Hiền | 8/8/1984 | Hưng Yên | ĐHSP | Sơ cấp | Chi ủy viên | Giáo viên | |
| 6 | Phan Bá Kiên | 02/10/1977 | Nghệ An | Thạc sĩ | Tr.cấp | Đảng viên | Phó hiệu trưởng | |
| 7 | Hồ Đức Nghỉ | 2/11/1978 | Bình Định | Thạc sĩ | Tr.cấp | Đảng viên | Phó hiệu trưởng | |
| 8 | Lê Thị Thùy Dương | 20.05.1996 | Đồng Nai | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | BT Đoàn trường | |
| 9 | Nguyễn Văn Hiếu | 11/20/1981 | Hải Dương | Thạc sĩ | Tr.cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 10 | Bùi Thanh Bình | 9/10/1979 | Hà Tây | ĐHSP | Tr.cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 11 | Nguyễn Thị Thúy | 2/24/1974 | Nghệ An | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ trưởng CM | |
| 12 | Võ Thị Minh Khai | 19.02.1992 | Đồng Nai | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 13 | Hồ Viết Khoa | 1/1/1977 | Q. Trị | ĐHSP | Tr.cấp | Đảng viên | Tổ trưởng CM | |
| 14 | Trương Xuân Trung | 10/5/1979 | Nghệ An | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ trưởng CM | |
| 15 | Nguyễn Thị Kim Kha | 10/12/1975 | Bình Định | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ phó CM | |
| 16 | Nguyễn Thị Kim Thục | 10.06.1981 | Bình Định | Thạc sĩ | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 17 | Phạm Sơn | 2/10/1981 | Quảng Bình | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ phó CM | |
| 18 | Hồ Thị Kim Nhung | 3/4/1983 | Hà Tĩnh | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ phó CM | |
| 19 | Nguyễn Phi Nhật | 20/5/1980 | Hà Tĩnh | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ phó CM | |
| 20 | Nguyễn Đình Linh | 10/11/1967 | Thanh Hóa | ĐHSP | Cao cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 21 | Nguyễn Văn Thuận | 3/2/1969 | Quảng Nam | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 22 | Trần Thị Mỹ Lâm | 21/1/1975 | Quảng Ngãi | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 23 | Mai Văn Hoàng | 10/3/1963 | Quảng Bình | Đảng viên | Bảo vệ | |||
| 24 | Phan Thị Hồng | 15/8/1978 | Hà Tĩnh | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 25 | Nguyễn T.Thu Hương | 27/7/1982 | Nghệ An | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Trưởng ban TTrND | |
| 26 | Lê Thị Yến | 1/7/1984 | TT-Huế | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 27 | Trương Thị Thùy Trinh | 6/20/1980 | TT Huế | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 28 | Nguyễn Thị Huỳnh Thủy | 12/30/1979 | Bình Thuận | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 29 | Nguyễn Ngọc Mỹ | 2/8/1985 | Bắc Ninh | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 30 | Nguyễn Thị Tương | 9/6/1985 | Quảng Bình | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 31 | Bùi Thị Bình | 16/12/1977 | Thanh Hóa | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 32 | Phan Hoàng Duy | 12/26/1987 | Quảng Ngãi | Thạc sĩ | Tr.cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 33 | Nguyễn Thị Hường | 07/0/1985 | Thanh Hóa | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 34 | Đỗ Thanh Trông | 4/4/1983 | Quảng Nam | ĐHSP | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 35 | Nguyễn Thị Bốn | 8/24/1989 | Thanh Hóa | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Nhân viên | |
| 36 | Trần Thị Mỹ Khánh | 20.10.1991 | TT-Huế | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Nhân viên | |
| 37 | Nguyễn Trọng Thiều | 20.06.1986 | TT-Huế | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 38 | Đoàn Khắc Quốc | 26.08.1978 | Quảng Nam | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 39 | Lê Thị Trang | 20.07.2017 | TT-Huế | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 40 | Nguyễn Thị Mai | 05.06.1982 | Hà Tĩnh | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Nhân viên | |
| 41 | Dương Thị Yến | 25.01.1987 | Hà Nam | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 42 | Nguyễn Thị Huyền | 27.07.1983 | Thái Bình | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 43 | Phan Thị Liễu | 10.10.1977 | Nghệ An | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Tổ trưởng VP | |
| 44 | Trần Thị Hà | 20.10.1978 | Nghệ An | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 45 | Hường Thị Nguyên Điệp | 08.01.1980 | Quảng Ngãi | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 46 | Trần Thị Hiền Lương | 01.05.1980 | Hà Tĩnh | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 47 | Nguyễn Thị Như Hằng | 11.06.1985 | Quảng Ngãi | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 48 | Đỗ Thị Kim Phượng | 17.11.1981 | Đồng Nai | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 49 | Trần Trọng Quang | 13.08.1987 | Hà Tĩnh | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 50 | Phạm Thị Thúy Hà | 30.10.1985 | Quảng Bình | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 51 | Phạm Văn Giáp | 22.04.1984 | Hà Tĩnh | Thạc sĩ | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 52 | Đoàn Thị Thanh Hà | 25.07.1979 | Thanh Hóa | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 53 | Lê Thị Hiền | 02.01.1987 | Nghệ An | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | Giáo viên | |
| 54 | Nguyễn Thị Thu Tâm | 20.09.1994 | Bắc Giang | Đại học | Sơ cấp | Đảng viên | PBT Đoàn Trường | |
Tổng số đảng viên chi bộ: 54 người ( 33 Nữ, 21 Nam)

Ý kiến bạn đọc