Danh sách các lớp vận động quỹ khuyến học năm 2011

Danh sách các lớp vận động quỹ khuyến học năm 2011
DANH SÁCH CÁC LỚP VẬN ĐỘNG QUỸ KHUYẾN HỌC NĂM HỌC 2011 – 2012
Tổng: 51.855.000đ ( năm mượi mốt triệu tám trăm năm mươi lăm nghìn đồng)
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH CHỦ TỊCH
Lê Thị Yến Trần Đình Vinh
| STT | LỚP | SỐ TIỀN |
| 1 | 12A1 |
960.000đ |
| 2 | 12A2 |
990.000đ |
| 3 | 12A3 |
1.080.000đ |
| 4 | 12A4 |
1.660.000đ |
| 5 | 12A5 |
720.000đ |
| 6 | 12A6 |
1.020.000đ |
| 7 | 12A7 |
600.000đ |
| 8 | 12A8 |
950.000đ |
| 9 | 12A9 |
740.000đ |
| 10 | 12A10 |
1.050.000đ |
| 11 | 12A11 |
1.730.000đ |
| 12 | 12A12 |
1.390.000đ |
| 13 | 12A13 |
1.310.000đ |
| 14 | 12A14 |
1.470.000đ |
| 15 | 12A15 |
920.000đ |
| 16 | 11C1 |
1.430.000đ |
| 17 | 11C2 |
2.100.000đ |
| 18 | 11C3 |
715.000đ |
| 19 | 11C4 |
1.170.000đ |
| 20 | 11C5 |
1.950.000đ |
| 21 | 11C6 |
900.000đ |
| 22 | 11C7 |
1.100.000đ |
| 23 | 11C8 |
1.250.000đ |
| 24 | 11C9 |
950.000đ |
| 25 | 11C10 |
900.000đ |
| 26 | 11C11 |
730.000đ |
| 27 | 11C12 |
420.000đ |
| 28 | 11C13 |
900.000đ |
| 29 | 11C14 |
1.160.000đ |
| 30 | 11C15 |
850.000đ |
| 31 | 10B1 |
1.510.000đ |
| 32 | 10B2 |
1.550.000đ |
| 33 | 10B3 |
2.230.000đ |
| 34 | 10B4 |
1.470.000đ |
| 35 | 10B5 |
1.110.000đ |
| 36 | 10B6 |
1.200.000đ |
| 37 | 10B7 |
1.280.000đ |
| 38 | 10B8 |
970.000đ |
| 39 | 10B9 |
740.000đ |
| 40 | 10B10 |
1.570.000đ |
| 41 | 10B11 |
1.200.000đ |
| 42 | 10B12 |
1.460.000đ |
| 43 | 10B13 |
1.090.000đ |
| 44 | 10B14 |
1.360.000đ |
Tổng: 51.855.000đ ( năm mượi mốt triệu tám trăm năm mươi lăm nghìn đồng)
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH CHỦ TỊCH
Lê Thị Yến Trần Đình Vinh
Từ khóa: n/a

Ý kiến bạn đọc